menu_book
見出し語検索結果 "khu vực bán tự trị" (1件)
khu vực bán tự trị
日本語
フ半自治地域
Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
半自治地域には一定の自治権がある。
swap_horiz
類語検索結果 "khu vực bán tự trị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khu vực bán tự trị" (1件)
Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
半自治地域には一定の自治権がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)